Anh - Việt

Bản dịch của từ Lanthanum trong tiếng Việt

lanthanum

Noun

lanthanum (Noun)

/lˈænɵənəm/
/lˈænɵənəm/
AI

Nghĩa 01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 57; là một kim loại màu trắng bạc thuộc nhóm đất hiếm.

The chemical element of atomic number 57 a silverywhite rare earth metal.

Ví dụ
Lanthanum được sử dụng để sản xuất ống kính máy ảnh chất lượng cao.Lanthanum is used in making high-quality camera lenses for photography.
Lanthanum không thường có trong các vật dụng hoặc sản phẩm hàng ngày.Lanthanum is not commonly found in everyday household items or products.

Dạng danh từ của lanthanum (Noun)

SingularPlural

lanthanum

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh