lanthanum
Noun
lanthanum (Noun)
/lˈænɵənəm/
/lˈænɵənəm/
AI
Ví dụ
Lanthanum được sử dụng để sản xuất ống kính máy ảnh chất lượng cao.Lanthanum is used in making high-quality camera lenses for photography.
Lanthanum không thường có trong các vật dụng hoặc sản phẩm hàng ngày.Lanthanum is not commonly found in everyday household items or products.
Dạng danh từ của lanthanum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lanthanum | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lantan (lanthanum) là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, ký hiệu La và số nguyên tử 57. Nó là một kim loại mềm, màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại đất hiếm. Lantan thường được sử dụng trong sản xuất đèn huỳnh quang, hợp kim và các thiết bị quang học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ "lanthanum", tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể thay đổi theo phong cách công nghiệp và kỹ thuật.