Bản dịch của từ Laotian trong tiếng Việt

Laotian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laotian(Adjective)

laʊʃˈɔːn
ˈɫaʊʃən
01

Liên quan đến Lào hoặc người Lào

Of or relating to Laos or its people

Ví dụ
02

Liên quan đến ngôn ngữ Lào

Relating to the Laotian language

Ví dụ
03

Đặc trưng của văn hóa Lào

Characteristic of Laotian culture

Ví dụ

Laotian(Noun)

laʊʃˈɔːn
ˈɫaʊʃən
01

Liên quan đến tiếng Lào

The official language of Laos

Ví dụ
02

Liên quan đến Lào hoặc người Lào

A native or inhabitant of Laos

Ví dụ
03

Đặc trưng của văn hóa Lào

A member of the ethnic group native to Laos

Ví dụ