Bản dịch của từ Lapidate trong tiếng Việt
Lapidate

Lapidate (Verb)
(được dùng theo nghĩa bóng) Mắng nhiếc, ném lời lăng mạ hoặc chỉ trích ai một cách nặng nề.
Transitive figurative To hurl insults at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Ném đá vào người ai như hình phạt, thường ai đó bị ném đá đến chết (tước đoạt mạng) hoặc bị thương nặng.
Transitive law To throw stones or other objects at as punishment sometimes until death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lapidate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lapidare", có nghĩa là ném đá để xử án hay trừng phạt. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng với nghĩa đen trong các môn học về nhân chủng học hoặc khảo cổ học, diễn tả hành động ném đá một cách theo quy trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng nó ít phổ biến và chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "lapidate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lapidare", có nghĩa là ném đá để xử án hay trừng phạt. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng với nghĩa đen trong các môn học về nhân chủng học hoặc khảo cổ học, diễn tả hành động ném đá một cách theo quy trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng nó ít phổ biến và chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
