Bản dịch của từ Lapidated trong tiếng Việt
Lapidated

Lapidated (Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của 'lapidate'.
Past simple and past participle of lapidate.
The council lapidated the old statue last month for public safety.
Hội đồng đã đập phá bức tượng cũ tháng trước vì an toàn công cộng.
They did not lapidate any monuments during the recent protests.
Họ không đập phá bất kỳ tượng đài nào trong các cuộc biểu tình gần đây.
Did the citizens lapidate the controversial statue last year?
Công dân có đập phá bức tượng gây tranh cãi năm ngoái không?
Dạng động từ của Lapidated (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Lapidate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Lapidated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Lapidated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Lapidates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Lapidating |
Họ từ
Từ "lapidated" bắt nguồn từ động từ "lapidate", có nghĩa là ném đá hoặc hành quyết bằng đá. Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, từ này chỉ sự trừng phạt khắt khe theo tập quán dân gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, "lapidated" hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc lịch sử.
Từ "lapidated" xuất phát từ gốc Latin "lapidare", có nghĩa là "ném đá". Trong tiếng Latin, "lapis" có nghĩa là "đá". Định nghĩa ban đầu liên quan đến hình thức xử án cổ xưa, trong đó những người bị kết án thường bị ném đá đến chết. Qua thời gian, thuật ngữ này đã mở rộng ý nghĩa để chỉ hành động tấn công hoặc trừng phạt bằng đá, và hiện nay còn được dùng trong ngữ cảnh khái quát hơn để chỉ cách hành xử tàn bạo hay không khoan nhượng.
Từ "lapidated" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này ít xuất hiện do ngữ cảnh chuyên ngành liên quan đến luật pháp hoặc hình phạt. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng trong các bài luận về các hình thức trừng phạt cổ xưa hoặc các vấn đề xã hội. Trong các văn bản khác, "lapidated" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, mô tả hành động ném đá như một hình thức xử án.