Bản dịch của từ Lapidation trong tiếng Việt

Lapidation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lapidation(Noun)

lˌæpədˈeɪʃən
lˌæpədˈeɪʃən
01

Hành động ném đá (trong pháp luật hoặc hình phạt) để trừng phạt ai đó, thường nặng đến mức có thể làm người đó tử vong.

Law The practice or act of stoning sometimes to the point of death as punishment.

用石头砸死的刑罚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ