Bản dịch của từ Large body of water trong tiếng Việt

Large body of water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large body of water(Noun)

lˈɑːdʒ bˈɒdi ˈɒf wˈɔːtɐ
ˈɫɑrdʒ ˈboʊdi ˈɑf ˈwɔtɝ
01

Một khối nước nội địa lớn như hồ hoặc biển

A large body of water located inland, such as a lake or sea.

像湖泊或海洋这样的大型内陆水体

Ví dụ
02

Một đặc điểm địa chất quan trọng nơi nước tụ lại

A notable geological feature where water tends to gather.

水汇聚的一个重要地质特征

Ví dụ
03

Một khu vực nước thường lớn hơn ao

A body of water is usually larger than a pond.

一个水域通常比池塘要大。

Ví dụ