ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Large egg
Một quả trứng lớn hơn kích cỡ tiêu chuẩn của trứng
A large egg that is bigger than the standard size of an egg
一个大号的鸡蛋比标准的鸡蛋还要大一点。
Một quả trứng lớn thường xuất phát từ chim, thường to hơn so với trứng trung bình.
A large egg, typically from a bird, usually bigger than an average-sized egg
这是一个通常来自鸟类的较大卵,比普通鸡蛋要大一些。
Một loại trứng to, dùng để nấu ăn hoặc làm bánh
A large egg used for cooking or baking.
一个大鸡蛋,用于烹饪或烘焙。