Bản dịch của từ Large egg trong tiếng Việt

Large egg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large egg(Noun)

lˈɑːdʒ ˈɛɡ
ˈɫɑrdʒ ˈɛɡ
01

Một quả trứng lớn hơn kích cỡ tiêu chuẩn của trứng

A large egg that is bigger than the standard size of an egg

一个大号的鸡蛋比标准的鸡蛋还要大一点。

Ví dụ
02

Một quả trứng lớn thường xuất phát từ chim, thường to hơn so với trứng trung bình.

A large egg, typically from a bird, usually bigger than an average-sized egg

这是一个通常来自鸟类的较大卵,比普通鸡蛋要大一些。

Ví dụ
03

Một loại trứng to, dùng để nấu ăn hoặc làm bánh

A large egg used for cooking or baking.

一个大鸡蛋,用于烹饪或烘焙。

Ví dụ