Bản dịch của từ Large market share trong tiếng Việt

Large market share

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large market share(Phrase)

lˈɑːdʒ mˈɑːkɪt ʃˈeə
ˈɫɑrdʒ ˈmɑrkɪt ˈʃɛr
01

Tỷ lệ phần trăm doanh số bán hàng tổng thể trong một thị trường mà một thương hiệu hoặc công ty chiếm giữ

The percentage of total revenue in a market that a brand or company holds.

一个品牌或公司在某个市场中所占的总收入百分比。

Ví dụ
02

Một chỉ số thể hiện quy mô doanh số của một công ty so với toàn thị trường

It's a measure of a company's revenue size compared to the entire market.

这是衡量一家公司的营业收入相对于整个市场规模的一个指标。

Ví dụ
03

Thị phần trong thị trường cụ thể do một công ty hoặc sản phẩm chiếm giữ

A company's or product's share of a specific market.

某个市场中一家公司或产品占据的销售份额

Ví dụ