Bản dịch của từ Large market share trong tiếng Việt
Large market share
Phrase

Large market share(Phrase)
lˈɑːdʒ mˈɑːkɪt ʃˈeə
ˈɫɑrdʒ ˈmɑrkɪt ˈʃɛr
01
Tỷ lệ phần trăm doanh số bán hàng tổng thể trong một thị trường mà một thương hiệu hoặc công ty chiếm giữ
The percentage of total revenue in a market that a brand or company holds.
一个品牌或公司在某个市场中所占的总收入百分比。
Ví dụ
Ví dụ
