Bản dịch của từ Large percentage trong tiếng Việt

Large percentage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large percentage(Noun)

lˈɑɹdʒ pɚsˈɛntədʒ
lˈɑɹdʒ pɚsˈɛntədʒ
01

Một phần đáng kể hoặc lớn của một cái gì đó, thường được thể hiện như một phần của tổng thể.

A significant or important part of something, often expressed as a piece of a whole.

某事物的重要部分或关键部分,通常以整体的一部分来表达。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong thống kê và kinh tế học để chỉ phần lớn trong một tập hợp hoặc nhóm.

This is a term used in statistics and economics to refer to a large portion of a set or group.

这是统计学和经济学中用来表示某个集合或群体中占据重要比例的术语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh