Bản dịch của từ Large women's size trong tiếng Việt

Large women's size

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large women's size(Idiom)

01

Kích thước lớn hơn trung bình dành cho quần áo nữ.

This is larger than the average size for women's clothing.

这是一款比普通女装尺码更大的尺码。

Ví dụ
02

Thường dùng để chỉ những phong cách thời trang hoặc hợp mốt ở kích cỡ lớn hơn.

It usually refers to fashion styles or being trendy with larger sizes.

通常指在较大尺码中流行或时尚的款式。

Ví dụ
03

Điều này đề cập đến việc xem xét thái độ tích cực về hình thể và sự đa dạng trong thời trang.

It hints at the importance of body positivity and embracing diversity in fashion.

这暗示着在时尚界应更多关注身体正面观念和包容性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh