Bản dịch của từ Last day of the month trong tiếng Việt

Last day of the month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last day of the month(Phrase)

lˈɑːst dˈeɪ ˈɒf tʰˈiː mˈɒnθ
ˈɫæst ˈdeɪ ˈɑf ˈθi ˈmɑnθ
01

Ngày hôm trước của tháng sau

The day before the first of the next month

Ví dụ
02

Thông thường đề cập đến thời hạn cho các nhiệm vụ hoặc khoản thanh toán hàng tháng.

Typically refers to the deadline for monthly tasks or payments

Ví dụ
03

Ngày cuối cùng của tháng trong lịch

The final day in a calendar month

Ví dụ