Bản dịch của từ Late night dampness trong tiếng Việt

Late night dampness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Late night dampness(Phrase)

lˈeɪt nˈaɪt dˈæmpnəs
ˈɫeɪt ˈnaɪt ˈdæmpnəs
01

Tình trạng ẩm ướt vào những giờ muộn của đêm

The damp conditions late at night

夜深时分潮湿的状态

Ví dụ
02

Không khí mát mẻ và ẩm ướt sau hoàng hôn

A cool and damp atmosphere after sunset

日落之后凉爽潮湿的气氛

Ví dụ
03

Sự hiện diện của độ ẩm tích tụ vào ban đêm thường dẫn đến việc hình thành sương

The presence of accumulated moisture at night often leads to the formation of dew.

夜间湿气的存在常常导致露水的形成。

Ví dụ