Bản dịch của từ Late night dampness trong tiếng Việt
Late night dampness
Phrase

Late night dampness(Phrase)
lˈeɪt nˈaɪt dˈæmpnəs
ˈɫeɪt ˈnaɪt ˈdæmpnəs
01
Tình trạng ẩm ướt vào những giờ đoạn cuối đêm
The dampness during late-night hours
深夜时分的潮湿状态
Ví dụ
02
Một bầu không khí mát mẻ và ẩm ướt sau khi mặt trời lặn
A cool and moist atmosphere after sunset
日落后,一股清新湿润的气息弥漫开来。
Ví dụ
