Bản dịch của từ Later regulations trong tiếng Việt

Later regulations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Later regulations(Phrase)

lˈeɪtɐ rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈɫeɪtɝ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Các quy định được thực hiện theo các tiêu chuẩn hoặc thực hành trước đó.

Regulations that are implemented following previous standards or practices

Ví dụ
02

Các quy tắc hoặc luật lệ có hiệu lực tại một thời điểm sau đó.

The rules or laws that come into effect at a later time

Ví dụ
03

Các hướng dẫn tiếp theo được thiết lập sau một thời gian nhất định

Subsequent guidelines established after a certain point in time

Ví dụ