Bản dịch của từ Later ruling trong tiếng Việt

Later ruling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Later ruling(Noun)

lˈeɪtɐ rˈuːlɪŋ
ˈɫeɪtɝ ˈruɫɪŋ
01

Một quyết định hoặc phán quyết được đưa ra sau này

A decision or judgment is made afterward.

然后做出一个决定或判决。

Ví dụ
02

Một quyết định chính thức được đưa ra sau khi xem xét kỹ lưỡng.

An official decision has been made after careful consideration.

经过审慎考虑,做出了正式的决定。

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc lệnh do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành

A declaration or order issued by a court or an authorized body.

Một tuyên bố hoặc lệnh do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành

Ví dụ