Bản dịch của từ Later ruling trong tiếng Việt
Later ruling
Noun [U/C]

Later ruling(Noun)
lˈeɪtɐ rˈuːlɪŋ
ˈɫeɪtɝ ˈruɫɪŋ
Ví dụ
02
Một quyết định chính thức được đưa ra sau khi xem xét kỹ lưỡng.
An official decision has been made after careful consideration.
经过审慎考虑,做出了正式的决定。
Ví dụ
