Bản dịch của từ Later writings trong tiếng Việt

Later writings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Later writings(Noun)

lˈeɪtɚ ɹˈaɪtɨŋz
lˈeɪtɚ ɹˈaɪtɨŋz
01

Các tác phẩm viết ra sau này trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của tác giả.

This refers to a work written at a later point in the author's life or career.

作者晚年或职业生涯后期所写的作品。

Ví dụ
02

Đây là các tài liệu hoặc văn bản được tạo ra sau một bộ tác phẩm ban đầu.

Refers to documents or texts that are created after an initial set of works.

提及的是在一系列作品的基础上创作出来的文档或文本。

Ví dụ
03

Tổng thể các tác phẩm viết của một người sau những đóng góp ban đầu.

A collection of writings by an individual that appears after their previous contributions.

这是由个人撰写的,继之前的贡献之后发表的各种资料合集。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh