latte
Noun
latte (Noun)
/lˈɑtˌei/
/lˈɑtˌei/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt một ly latte tại quán cà phê.She ordered a latte at the coffee shop.
Họ trò chuyện qua các ly latte tại quán cà phê ấm cúng.They chatted over lattes in the cozy cafe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Latte, trong tiếng Ý có nghĩa là "sữa", là một loại đồ uống cà phê pha chế từ espresso và sữa nóng, thường có thêm bọt sữa phía trên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "latte" được sử dụng chung trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm, tuy nhiên, ở Mỹ, latte thường được phục vụ lớn hơn và có thể bao gồm nhiều hương vị khác nhau hơn so với ở Anh.