Bản dịch của từ Launce trong tiếng Việt

Launce

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launce(Noun)

lɑːns
lɑːns
01

Lươn cát, cá chình cát, cá thuộc họ Ammodytidae

Sand eel, sand lance, fish of the family Ammodytidae

Ví dụ
02

Hình dạng cũ của cây giáo.

Obsolete form of lance.

Ví dụ

Launce(Verb)

lɑːns
lɑːns
01

Hình dạng cũ của cây giáo.

Obsolete form of lance.

Ví dụ