Bản dịch của từ Launch a proton trong tiếng Việt

Launch a proton

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch a proton(Phrase)

lˈɔːntʃ ˈɑː prˈəʊtən
ˈɫɔntʃ ˈɑ ˈproʊtən
01

Khởi xướng hoặc bắt đầu một dự án hoặc sự kiện

Kick off a project or event

启动或开动一个项目或事件

Ví dụ
02

Phát động tàu vũ trụ hoặc tên lửa lên không trung hoặc vào không gian

To launch a spaceship or rocket into the air or into space.

将宇宙飞船或火箭发射升空,进入太空。

Ví dụ
03

Giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới

Introducing a new product or service

介绍一款新产品或新服务

Ví dụ