ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Launch a proton
Khởi xướng hoặc bắt đầu một dự án hoặc sự kiện
Kick off a project or event
启动或开动一个项目或事件
Phát động tàu vũ trụ hoặc tên lửa lên không trung hoặc vào không gian
To launch a spaceship or rocket into the air or into space.
将宇宙飞船或火箭发射升空,进入太空。
Giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới
Introducing a new product or service
介绍一款新产品或新服务