Bản dịch của từ Launch a service trong tiếng Việt

Launch a service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch a service(Phrase)

lˈɔːntʃ ˈɑː sˈɜːvɪs
ˈɫɔntʃ ˈɑ ˈsɝvɪs
01

Bắt đầu cung cấp một dịch vụ cụ thể

To start providing a particular service

Ví dụ
02

Khởi động hoạt động của một dịch vụ

To initiate operations of a service

Ví dụ
03

Đưa một dịch vụ mới ra thị trường hoặc đến tay khách hàng

To introduce a new service to the market or to customers

Ví dụ