Bản dịch của từ Laundry facility trong tiếng Việt

Laundry facility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laundry facility(Phrase)

lˈɔːndri fəsˈɪlɪti
ˈɫɔndri fəˈsɪɫəti
01

Khu vực được chỉ định để giặt ủi trong các khu dân cư hoặc thương mại.

A designated area for doing laundry in a residential or commercial setting

Ví dụ
02

Nơi giặt là quần áo được giặt và sấy khô, thường được trang bị máy giặt và máy sấy.

A place where laundry is washed and dried often equipped with washing machines and dryers

Ví dụ
03

Một cơ sở cung cấp dịch vụ giặt ủi cho cư dân hoặc khách hàng.

A facility that provides laundry services for residents or customers

Ví dụ