Bản dịch của từ Laundry facility trong tiếng Việt
Laundry facility
Phrase

Laundry facility(Phrase)
lˈɔːndri fəsˈɪlɪti
ˈɫɔndri fəˈsɪɫəti
01
Khu vực được chỉ định để giặt ủi trong các khu dân cư hoặc thương mại.
A designated area for doing laundry in a residential or commercial setting
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ sở cung cấp dịch vụ giặt ủi cho cư dân hoặc khách hàng.
A facility that provides laundry services for residents or customers
Ví dụ
