Bản dịch của từ Law and order trong tiếng Việt

Law and order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Law and order(Phrase)

lˈɔː ˈænd ˈɔːdɐ
ˈɫɔ ˈænd ˈɔrdɝ
01

Chính sách thực thi pháp luật nghiêm ngặt và xử phạt nặng đối với tội phạm

A strict legal enforcement policy coupled with harsh punishments for offenders.

对违法行为严格执法并采取严厉惩罚的政策

Ví dụ
02

Tình trạng xã hội được quản lý tốt hoặc tổ chức chặt chẽ với luật pháp được tuân thủ và an ninh công cộng được giữ gìn.

Society is well-managed or well-organized, with laws being followed and public peace maintained.

社会秩序良好,法律得到遵守,公共和平得以维护。

Ví dụ