Bản dịch của từ Law compliance trong tiếng Việt

Law compliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Law compliance(Noun)

lˈɔː kˈɒmpliəns
ˈɫɔ ˈkɑmpɫiəns
01

Sự tuân thủ các luật pháp hiện hành của doanh nghiệp và cá nhân

Observation of applicable laws by businesses and individuals

企业和个人遵守相关法律法规的情况

Ví dụ
02

Hành động tuân thủ các yêu cầu pháp lý

The act of conforming to legal requirements

遵守法律规定的行为

Ví dụ
03

Quá trình tuân thủ và obey các luật lệ và quy định.

The process of following and adhering to laws and regulations

遵守法律法规的过程

Ví dụ