Bản dịch của từ Law compliance trong tiếng Việt
Law compliance
Noun [U/C]

Law compliance(Noun)
lˈɔː kˈɒmpliəns
ˈɫɔ ˈkɑmpɫiəns
01
Sự tuân thủ các luật pháp hiện hành của doanh nghiệp và cá nhân
Observation of applicable laws by businesses and individuals
企业和个人遵守相关法律法规的情况
Ví dụ
02
Ví dụ
