Bản dịch của từ Lawgiver trong tiếng Việt

Lawgiver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawgiver(Noun)

lˈɔːɡɪvɐ
ˈɫɔˌɡɪvɝ
01

Một người tạo ra hoặc ban hành luật.

A person who makes or enacts laws

Ví dụ
02

Một người tạo ra bộ quy tắc cho một nhóm.

A person who creates a set of rules for a group

Ví dụ
03

Một nhà lập pháp hoặc thành viên của cơ quan lập pháp

A legislator or member of a legislative body

Ví dụ