Bản dịch của từ Lawgiver trong tiếng Việt
Lawgiver
Noun [U/C]

Lawgiver(Noun)
lˈɔːɡɪvɐ
ˈɫɔˌɡɪvɝ
01
Một người tạo ra hoặc ban hành luật.
A person who makes or enacts laws
Ví dụ
03
Một nhà lập pháp hoặc thành viên của cơ quan lập pháp
A legislator or member of a legislative body
Ví dụ
