Bản dịch của từ Lawn care products trong tiếng Việt

Lawn care products

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn care products(Noun)

lˈɔːn kˈeə prədˈʌkts
ˈɫɔn ˈkɛr ˈprɑdəkts
01

Bao gồm phân bón, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và các biện pháp chăm sóc khác cho cỏ.

Includes fertilizers weed killers insecticides and other treatments for grass

Ví dụ
02

Sản phẩm được thiết kế để duy trì và cải thiện sức khỏe của cỏ

Products designed for maintaining and improving the health of a lawn

Ví dụ
03

Cũng có thể bao gồm các công cụ và thiết bị để bảo trì sân cỏ.

May also encompass tools and equipment for lawn maintenance

Ví dụ