Bản dịch của từ Lay to rest trong tiếng Việt

Lay to rest

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay to rest(Verb)

lˈeɪ tˈu ɹˈɛst
lˈeɪ tˈu ɹˈɛst
01

Chôn cất một người đã qua đời; đặt người chết vào huyệt đất (hoặc mộ) để an táng.

To bury someone who has died.

Ví dụ

Lay to rest(Phrase)

lˈeɪ tˈu ɹˈɛst
lˈeɪ tˈu ɹˈɛst
01

Làm cho một điều gì đó không còn gây lo lắng, bối rối hoặc phiền muộn nữa; dập tắt nỗi lo, giải tỏa mối bận tâm.

To stop something from causing worry or disturbance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh