Bản dịch của từ Layout structure trong tiếng Việt

Layout structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layout structure(Noun)

lˈeɪaʊt strˈʌktʃɐ
ˈɫeɪˌaʊt ˈstrəktʃɝ
01

Bản vẽ hoặc sơ đồ thể hiện hình dáng của một cái gì đó hoặc cách sắp xếp của nó

A plan or drawing that shows the shape or layout of something.

一份展示事物外观或布局的计划或图纸

Ví dụ
02

Sự sắp xếp các yếu tố khác nhau trên một trang hoặc bản thiết kế

The arrangement of different elements on a page or in a design.

页面或设计中各元素的布局安排

Ví dụ
03

Cách sắp xếp hay bố trí của một thứ gì đó

The arrangement or presentation of something

某事物的布局或排列方式

Ví dụ