Bản dịch của từ Layout structure trong tiếng Việt
Layout structure
Noun [U/C]

Layout structure(Noun)
lˈeɪaʊt strˈʌktʃɐ
ˈɫeɪˌaʊt ˈstrəktʃɝ
Ví dụ
02
Sự sắp xếp các yếu tố khác nhau trên một trang hoặc bản thiết kế
The arrangement of different elements on a page or in a design.
页面或设计中各元素的布局安排
Ví dụ
03
Ví dụ
