Bản dịch của từ Lead character trong tiếng Việt

Lead character

Idiom Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead character(Idiom)

ˈlɛdˈtʃɛ.ræk.tɚ
ˈlɛdˈtʃɛ.ræk.tɚ
01

Diễn viên đảm nhận vai chính trong một phim, vở kịch hoặc chương trình — người đóng nhân vật trung tâm, quan trọng nhất của câu chuyện.

The actor or actress who plays the main character in a movie or show.

电影或剧中的主要角色扮演者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lead character(Adjective)

lˈidɚkˌæktɚ
lˈidɚkˌæktɚ
01

Liên quan đến nhân vật chính (nhân vật giữ vai trò trung tâm) trong một câu chuyện, phim, vở kịch, v.v.

Relating to the main character in a story movie etc.

故事中的主要角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lead character(Noun)

lˈidɚkˌæktɚ
lˈidɚkˌæktɚ
01

Nhân vật chính trong một câu chuyện, phim, kịch, tiểu thuyết… là người đóng vai trung tâm, quanh đó câu chuyện thường xoay quanh và người xem/đọc quan tâm nhất.

The main character in a story movie etc.

故事中的主要角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh