Bản dịch của từ Lead crew trong tiếng Việt
Lead crew
Phrase

Lead crew(Phrase)
lˈɛd krˈuː
ˈɫɛd ˈkru
01
Phụ trách một nhóm thường trong bối cảnh công việc hoặc nghệ thuật
Lead a team, usually in a professional or artistic context
负责管理一个团队,通常是在专业或艺术领域中
Ví dụ
03
Dẫn dắt nhóm hoặc đội hướng tới mục tiêu hoặc điểm đến nhất định
To lead a team towards a specific goal or destination
引导团队朝着既定的目标或方向前进
Ví dụ
