Bản dịch của từ Lead crew trong tiếng Việt
Lead crew
Phrase

Lead crew(Phrase)
lˈɛd krˈuː
ˈɫɛd ˈkru
Ví dụ
03
Để dẫn dắt một nhóm hoặc đội ngũ hướng tới một mục tiêu hoặc điểm đến cụ thể
To guide a group or team towards a particular goal or destination
Ví dụ
