Bản dịch của từ Learned men trong tiếng Việt

Learned men

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learned men(Noun)

lˈɜːnd mˈɛn
ˈɫɝnd ˈmɛn
01

Một người có kiến thức hoặc học vấn chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể

A man of knowledge or education in a specific field.

在某个领域具有专业知识或受到良好教育的人

Ví dụ
02

Một người đã tích luỹ được nhiều kiến thức qua việc học tập

An individual has accumulated a significant amount of knowledge through learning.

一个人通过学习积累了大量的知识。

Ví dụ
03

Một học giả hoặc một người trí thức

A scholar or an intellectual

一位学者或知识分子

Ví dụ