Bản dịch của từ Learning outcome trong tiếng Việt
Learning outcome

Learning outcome(Noun)
Một tuyên bố mô tả rõ ràng những gì người học được kỳ vọng biết, hiểu hoặc có khả năng làm sau một trải nghiệm học tập.
A statement that clearly describes what a learner is expected to know, understand, or be able to do at the end of a learning experience.
Các tiêu chí cụ thể được sử dụng để đo lường thành công của một trải nghiệm học tập.
The specific criteria used to measure the success of a learning experience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kết quả học tập (learning outcome) là khái niệm dùng để chỉ những kiến thức, kỹ năng, và thái độ mà người học đạt được sau một quá trình học tập cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục để định hình mục tiêu giảng dạy và đánh giá hiệu quả học tập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cả phát âm lẫn viết, nhưng trong bối cảnh, từ này thường nhấn mạnh vào khả năng và phẩm chất của người học sau khi hoàn thành chương trình học.
Kết quả học tập (learning outcome) là khái niệm dùng để chỉ những kiến thức, kỹ năng, và thái độ mà người học đạt được sau một quá trình học tập cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục để định hình mục tiêu giảng dạy và đánh giá hiệu quả học tập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cả phát âm lẫn viết, nhưng trong bối cảnh, từ này thường nhấn mạnh vào khả năng và phẩm chất của người học sau khi hoàn thành chương trình học.
