Bản dịch của từ Leave undone trong tiếng Việt
Leave undone

Leave undone(Idiom)
Không hoàn thành nhiệm vụ.
To not finish an assignment.
Để lại một nhiệm vụ chưa hoàn thành.
To leave a task incomplete.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "leave undone" chỉ hành động không hoàn thành hoặc bỏ dở một nhiệm vụ, công việc nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh thiếu sót hoặc sự chậm trễ trong việc thực hiện trách nhiệm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, có thể có sự khác nhau nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm giữa hai phiên bản.
Từ "leave undone" có nguồn gốc từ cụm động từ "leave" bắt nguồn từ tiếng Tây Latinh "lavāre", có nghĩa là "rời bỏ" hoặc "để lại". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển để chỉ hành động không hoàn thành một nhiệm vụ hay công việc nào đó. Sự kết hợp với từ "undone", có nguồn gốc từ tiếng Old English "undone" (không hoàn thành), thể hiện một trạng thái chưa hoàn tất, hỗ trợ ý nghĩa của cụm từ. Từ này được sử dụng để nhấn mạnh tính chất dở dang của các công việc trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "leave undone" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về trách nhiệm, công việc hoặc mục tiêu chưa hoàn thành. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, văn bản báo cáo hoặc trong các cuộc thảo luận về sự thiếu sót hoặc trì hoãn trong công việc. Việc sử dụng cụm từ này thường nhằm diễn tả sự thiếu sót trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc kế hoạch đã đề ra.
Cụm từ "leave undone" chỉ hành động không hoàn thành hoặc bỏ dở một nhiệm vụ, công việc nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh thiếu sót hoặc sự chậm trễ trong việc thực hiện trách nhiệm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, có thể có sự khác nhau nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm giữa hai phiên bản.
Từ "leave undone" có nguồn gốc từ cụm động từ "leave" bắt nguồn từ tiếng Tây Latinh "lavāre", có nghĩa là "rời bỏ" hoặc "để lại". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển để chỉ hành động không hoàn thành một nhiệm vụ hay công việc nào đó. Sự kết hợp với từ "undone", có nguồn gốc từ tiếng Old English "undone" (không hoàn thành), thể hiện một trạng thái chưa hoàn tất, hỗ trợ ý nghĩa của cụm từ. Từ này được sử dụng để nhấn mạnh tính chất dở dang của các công việc trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "leave undone" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về trách nhiệm, công việc hoặc mục tiêu chưa hoàn thành. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, văn bản báo cáo hoặc trong các cuộc thảo luận về sự thiếu sót hoặc trì hoãn trong công việc. Việc sử dụng cụm từ này thường nhằm diễn tả sự thiếu sót trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc kế hoạch đã đề ra.
