Bản dịch của từ Legal issue trong tiếng Việt
Legal issue
Noun [U/C]

Legal issue(Noun)
lˈiɡəl ˈɪʃu
lˈiɡəl ˈɪʃu
Ví dụ
02
Một lĩnh vực tranh chấp hoặc tranh cãi cần được giải quyết bằng pháp luật.
An area of dispute or controversy that requires legal resolution.
法律问题 - 需要通过法律解决的争议或争论领域
Ví dụ
03
Một tình huống liên quan đến quyền hoặc nghĩa vụ pháp lý.
A situation that pertains to legal rights or obligations.
法律问题 - 与法律权利或义务相关的状况
Ví dụ
