Bản dịch của từ Legal loophole trong tiếng Việt

Legal loophole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal loophole(Noun)

lˈiːɡəl lˈuːfəʊl
ˈɫiɡəɫ ˈɫufoʊɫ
01

Một khía cạnh kỹ thuật trong luật cho phép ai đó tránh được tác dụng của một luật hay quy định nào đó

A technical loophole in the law that allows someone to sidestep its effects or regulations.

法律中的一个技术性规定,使某人能够免于遵守某项法律或规则的影响

Ví dụ
02

Một khoảng trống hoặc sự không rõ ràng trong luật pháp có thể bị lợi dụng

A gap or uncertainty in the law can be exploited.

法律中的空白或不确定性,可能被利用的漏洞

Ví dụ
03

Sự mơ hồ hoặc thiếu rõ ràng trong luật hoặc trong một bộ quy tắc nào đó

Ambiguity or incompleteness in the law or a set of rules

法律或规则中的模糊不清或不充分之处

Ví dụ