Bản dịch của từ Legal tender payments trong tiếng Việt

Legal tender payments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal tender payments(Noun)

lˈiːɡəl tˈɛndɐ pˈeɪmənts
ˈɫiɡəɫ ˈtɛndɝ ˈpeɪmənts
01

Tiền tệ được pháp luật công nhận để thanh toán các khoản nợ

Legal currency is recognized for settling debts.

法定货币是指被认可用于偿还债务的货币。

Ví dụ
02

Bất kỳ hình thức thanh toán nào được pháp luật công nhận để hoàn thành nghĩa vụ tài chính

Any form of payment permitted by law to fulfill financial obligations.

任何法律允许的支付方式都可用于履行财务义务。

Ví dụ
03

Tiền tệ bắt buộc phải chấp nhận nếu được đưa ra để thanh toán một khoản nợ

Currency must be accepted if it is used to settle a debt.

如果作为还款方式提出,必须接受的货币

Ví dụ