Bản dịch của từ Legally recognized trong tiếng Việt

Legally recognized

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legally recognized(Phrase)

lˈiːɡəli rˈɛkəɡnˌaɪzd
ˈɫiɡəɫi ˈrɛkəɡˌnaɪzd
01

Được công nhận là hợp lệ hoặc hợp pháp trong bối cảnh pháp lý

Acknowledged as valid or legitimate in a legal context

Ví dụ
02

Được công nhận theo pháp luật hoặc bởi cơ quan pháp lý

Recognized by law or legal authority

Ví dụ
03

Được công nhận chính thức hoặc chấp nhận theo pháp luật

Granted official status or acceptance under the law

Ví dụ