Bản dịch của từ Legally recognized trong tiếng Việt
Legally recognized
Phrase

Legally recognized(Phrase)
lˈiːɡəli rˈɛkəɡnˌaɪzd
ˈɫiɡəɫi ˈrɛkəɡˌnaɪzd
01
Được công nhận là hợp lệ hoặc hợp pháp trong bối cảnh pháp lý
Acknowledged as valid or legitimate in a legal context
Ví dụ
03
Được công nhận chính thức hoặc chấp nhận theo pháp luật
Granted official status or acceptance under the law
Ví dụ
