Anh - Việt

Bản dịch của từ Leggy trong tiếng Việt

leggy

Adjective

leggy (Adjective)

/lˈɛgi/
/lˈɛgi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cây có thân mọc quá dài, mảnh và vươn yếu, trông khẳng khiu, thiếu thân lá hoặc nở đều — thường do thiếu ánh sáng hoặc dinh dưỡng.

of a plant having an excessively long and straggly stem.

Ví dụ
Cây dây dài vất vả để đạt được ánh nắng mặt trời trong khu vườn đông đúc.The leggy vine struggled to reach the sunlight in the crowded garden.
Cây hoa hồng dài cần được cắt tỉa để duy trì hình dáng và sức khỏe của nó.The leggy rose bush needed pruning to maintain its shape and health.

Nghĩa 02

Miêu tả một phụ nữ có đôi chân dài, nhìn hấp dẫn hoặc duyên dáng.

of a woman having attractively long legs.

Ví dụ
Người mẫu có đôi chân dài tự tin bước đi trên đường băng.The leggy model strutted confidently down the runway.
Cô thường được khen ngợi về vẻ ngoại hình có đôi chân dài trong các tạp chí.She was often praised for her leggy appearance in magazines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh