leggy
leggy (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả cây có thân mọc quá dài, mảnh và vươn yếu, trông khẳng khiu, thiếu thân lá hoặc nở đều — thường do thiếu ánh sáng hoặc dinh dưỡng.
of a plant having an excessively long and straggly stem.
Nghĩa 02
Miêu tả một phụ nữ có đôi chân dài, nhìn hấp dẫn hoặc duyên dáng.
of a woman having attractively long legs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leggy" thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật có đôi chân dài, thường mang đến hình ảnh thon gọn và thanh thoát. Trong tiếng Anh Mỹ, đây là thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh thời trang và thể thao, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai biến thể sử dụng giống nhau trong văn viết, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.