Bản dịch của từ Legitimate disbursement trong tiếng Việt

Legitimate disbursement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legitimate disbursement(Noun)

lɪdʒˈɪtɪmˌeɪt dɪsbˈɜːsmənt
ˌɫɛˈdʒɪtəˌmeɪt dɪsˈbɝsmənt
01

Việc thanh toán hợp pháp các khoản quỹ

An authorized fund payment

一笔经授权的支付款项

Ví dụ
02

Việc phân phát tiền một cách chính thức hoặc hợp lệ cho một mục đích nhất định

Officially distributing funds for a specific purpose

正式或官方地为特定目的而分发金钱的行为

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán từ quỹ dành riêng cho hàng hóa hoặc dịch vụ

A payment made from a special fund designated for goods or services.

这笔款项是从专用基金中支付,用于商品或服务的费用。

Ví dụ