Bản dịch của từ Lemon verbena trong tiếng Việt

Lemon verbena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemon verbena(Noun)

lˈɛmən vɜːbˈiːnɐ
ˈɫɛmən vɝˈbɛnə
01

Một cây Aloysia citriodora được đánh giá cao nhờ những lá có hương chanh.

The Aloysia citriodora plant is highly regarded because its leaves smell like lemon.

柠檬香蜂草因其叶子散发出柠檬的香味而广受好评。

Ví dụ
02

Một loại thảo mộc dùng để làm gia vị hoặc chữa bệnh

A type of herb used to add flavor or for medicinal purposes.

这是一种用来增添风味或进行治疗的草药。

Ví dụ
03

Một loại cây nhiệt đới trong họ verbena, được trồng để lấy lá thơm và thường được dùng trong trà thảo mộc cũng như nước hoa.

It's a tropical plant from the verbena family, cultivated for its fragrant leaves, which are used in herbal teas and perfumes.

一种属于马鞭草科的热带植物,因其芳香叶子被栽培,用于泡茶和香水中。

Ví dụ