Bản dịch của từ Lemon verbena trong tiếng Việt
Lemon verbena
Noun [U/C]

Lemon verbena(Noun)
lˈɛmən vɜːbˈiːnɐ
ˈɫɛmən vɝˈbɛnə
01
Một cây Aloysia citriodora được đánh giá cao nhờ những lá có hương chanh.
The Aloysia citriodora plant is highly regarded because its leaves smell like lemon.
柠檬香蜂草因其叶子散发出柠檬的香味而广受好评。
Ví dụ
Ví dụ
