lendable
AdjectiveNoun
lendable (Adjective)
/lˈɛndəbl/
/lˈɛndəbl/
AI
Ví dụ
Sách từ thư viện có thể cho mượn cho các chương trình đọc cộng đồng.Books from the library are lendable for community reading programs.
Không phải tất cả các đồ vật trong trung tâm cộng đồng đều có thể cho mượn.Not all items in the community center are lendable to members.
lendable (Noun)
/lˈɛndəbl/
/lˈɛndəbl/
AI
Ví dụ
Nhiều cuốn sách trong thư viện có thể cho mượn cho cộng đồng.Many books in the library are lendable to community members.
Không phải tất cả tài nguyên trong trung tâm đều có thể cho mượn.Not all resources in the center are lendable for public use.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lendable" (có thể cho vay) diễn tả khả năng mà một tài sản có thể được cho vay dưới hình thức tiền vay hoặc tài sản vật chất. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc bất động sản. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về dạng viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. "Lendable" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại và tài chính để chỉ những tài sản khả dụng cho vay.