lender
lender (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền; thường là ngân hàng hoặc công ty chuyên cấp khoản vay.
One who lends especially money specifically a bank or other entity that specializes in granting loans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lender (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngân hàng hàng đầu leading lender | Người cho vay hàng đầu trong cộng đồng cung cấp khoản vay lãi suất thấp. The leading lender in the community offered low-interest loans. |
nhà cho vay tư nhân private lender | Người cho vay tư nhân đã đề xuất một khoản vay cho doanh nhân trẻ. The private lender offered a loan to the young entrepreneur. |
ngân hàng bất động sản mortgage lender | Người cho vay thế chấp đã chấp thuận đơn vay nhanh chóng. The mortgage lender approved the loan application quickly. |
ngân hàng lớn major lender | Trong bài nói IELTS, giám khảo có thể hỏi về chủ nợ chính của khoản vay học sinh. In the IELTS speaking test, the examiner may ask about the major lender of a student loan. |
người cho vay lớn big lender | Người cho vay lớn cung cấp hỗ trợ tài chính cho dự án cộng đồng. The big lender provided financial support to the community project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "lender" chỉ người hoặc tổ chức cung cấp tiền cho người khác vay, thường tính lãi suất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về forma hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn. "Lender" là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, phản ánh mối quan hệ giữa người vay và tổ chức cho vay trong các giao dịch tài chính.