Bản dịch của từ Lender trong tiếng Việt

Lender

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lender (Noun)

lˈɛndɚ
lˈɛndɚ
01

Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền; thường là ngân hàng hoặc công ty chuyên cấp khoản vay.

One who lends especially money specifically a bank or other entity that specializes in granting loans.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ