Bản dịch của từ Lene trong tiếng Việt

Lene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lene(Noun)

lˈin
lˈin
01

Trong ngữ âm học Hy Lạp cổ, “lene” chỉ ký hiệu hơi nhẹ (smooth breathing) đặt trên nguyên âm đầu của từ để biểu thị rằng âm bắt đầu không có âm “h” mạnh. Nói cách khác đó là dấu hiệu cho thấy không có âm bật hơi ‘h’ ở đầu từ.

(phonetics) The smooth breathing (spiritus lenis).

轻呼吸标记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một âm tố phụ âm tắc không bật hơi (voiceless hoặc không aspirated) giống như âm trong các chữ cái Hy Lạp pi, kappa hoặc tau — tức là âm tắc không có hơi bật mạnh khi phát âm.

(phonetics) A voiceless, or unaspirated, stopped consonant, such as Greek pi, kappa, or tau.

无声塞音,比如希腊字母的皮、卡帕、陶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh