Bản dịch của từ Pi trong tiếng Việt

Pi

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pi (Noun)

pˈiː
ˈpi
01

Hằng số toán học bằng tỉ số giữa chu vi của một đường tròn và đường kính của nó, xấp xỉ 3,14159.

The mathematical constant equal to the ratio of a circle’s circumference to its diameter approximately 314159

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cái thứ mười sáu trong bảng chữ cái Hy Lạp, được viết là π hoặc Π.

The sixteenth letter of the Greek alphabet written as π or Π

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa