Bản dịch của từ Pi trong tiếng Việt
Pi
Noun [U/C]

Pi(Noun)
pˈiː
ˈpi
01
Một khái niệm quan trọng trong lượng giác và giải tích
An important concept in trigonometry and calculus
Ví dụ
02
Giá trị số đại diện cho tỷ lệ giữa chu vi của một hình tròn và đường kính của nó xấp xỉ bằng 314159.
The numerical value representing the ratio of a circles circumference to its diameter approximately equal to 314159
Ví dụ
