Bản dịch của từ Pi trong tiếng Việt

Pi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pi(Noun)

pˈiː
ˈpi
01

Một khái niệm quan trọng trong lượng giác và giải tích

An important concept in trigonometry and calculus

这是三角函数和微积分中的一个重要概念

Ví dụ
02

Giá trị số đại diện cho tỷ lệ giữa chu vi của một hình tròn và đường kính của nó xấp xỉ bằng 314159.

The numerical value representing the ratio of a circles circumference to its diameter approximately equal to 314159

这是一个数字,代表一个圆周长与直径的比例,大约是3.14159。

Ví dụ
03

Một hằng số trong toán học và hình học thường được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp π.

A constant in mathematics and geometry often denoted by the Greek letter π

在数学和几何中,π常被用希腊字母表示,代表一个不变的常数。

Ví dụ