ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lessen burdens
Giảm bớt trọng lượng hoặc tải trọng của một vật gì đó
To lighten the load or burden of something
减轻某物的重量或负担
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giảm thiểu lượng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó
To lessen the amount or impact of something
减少某物的数量或影响
Làm dịu bớt, làm nhẹ đi, giảm bớt mức độ nghiêm trọng của cái gì đó
To make something less serious or intense
减轻某事的严重程度或强度