Bản dịch của từ Lessen burdens trong tiếng Việt

Lessen burdens

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lessen burdens(Phrase)

lˈɛsən bˈɜːdənz
ˈɫɛsən ˈbɝdənz
01

Giảm bớt trọng lượng hoặc tải trọng của một vật gì đó

To lighten the load or burden of something

减轻某物的重量或负担

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giảm thiểu lượng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó

To lessen the amount or impact of something

减少某物的数量或影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm dịu bớt, làm nhẹ đi, giảm bớt mức độ nghiêm trọng của cái gì đó

To make something less serious or intense

减轻某事的严重程度或强度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa