Bản dịch của từ Lesser creation trong tiếng Việt

Lesser creation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesser creation(Noun)

lˈɛsɐ kriːˈeɪʃən
ˈɫɛsɝ ˈkriʃən
01

Thuật ngữ dùng để chỉ một sáng tạo có cấp bậc thấp hơn hoặc cấp dưới

A term used to describe a subordinate or lowerranked creation

Ví dụ
02

Một khái niệm trong hệ thống thứ bậc của các tạo vật

A concept within a hierarchy of creations

Ví dụ
03

Một sinh vật hoặc thực thể có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng thấp hơn

A being or entity with lesser significance or importance

Ví dụ