Bản dịch của từ Lesser traits trong tiếng Việt

Lesser traits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesser traits(Phrase)

lˈɛsɐ trˈeɪts
ˈɫɛsɝ ˈtreɪts
01

Các đặc điểm hoặc phẩm chất nhỏ hơn so với những người khác.

Minor features or qualities compared to others

与其他人相比,这只是一些细微的特点或品质。

Ví dụ
02

Những đặc điểm không có trọng lượng hoặc giá trị cao.

Characteristics that do not carry as much weight or value

这些特性没有重量或高价值。

Ví dụ
03

Những đặc điểm ít quan trọng hơn hoặc ít có ý nghĩa hơn.

Traits that are of lesser importance or significance

那些不怎么看重或不太重要的特质

Ví dụ