Bản dịch của từ Let out fog trong tiếng Việt

Let out fog

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let out fog(Phrase)

lˈɛt ˈaʊt fˈɒɡ
ˈɫɛt ˈaʊt ˈfɑɡ
01

Phát ra hoặc tạo ra âm thanh, ánh sáng, v.v.

Emit sounds, light, etc.

发出声音、光线等

Ví dụ
02

Tiết lộ hoặc làm rõ thông tin, cảm xúc, v.v.

To disclose or make information, feelings, etc., clear.

揭露或公开信息、感受等

Ví dụ
03

Cho phép điều gì đó thoát ra hoặc được giải phóng

To let something out or release it.

让某物逃逸或释放出来

Ví dụ