Bản dịch của từ Let's catch up trong tiếng Việt

Let's catch up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let's catch up(Phrase)

lˈɛts kˈætʃ ˈʌp
ˈɫɛts ˈkætʃ ˈəp
01

Tiến bộ hoặc đạt tới cùng trình độ với người khác

Making progress or reaching the same level as others.

赶上某人,达到同一水平

Ví dụ
02

Gặp gỡ hoặc liên lạc để cập nhật tin tức cuộc sống của nhau

Reconnect with someone or get in touch to catch up on each other's life updates.

与某人见面或联系,互相更新近况

Ví dụ
03

Liên lạc lại với ai đó sau một thời gian xa cách.

Reconnect with someone after a period of being apart.

重新与某人取得联系,暂时疏远之后又重新联系上了。

Ví dụ