Bản dịch của từ Letter of recommendation trong tiếng Việt

Letter of recommendation

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter of recommendation(Idiom)

01

Thường do nhà tuyển dụng cũ, giáo viên hoặc người hướng dẫn cung cấp

This is usually provided by the employer, teacher, or previous advisor.

通常由前雇主、老师或导师提供

Ví dụ
02

Một tài liệu xác nhận năng lực và phẩm chất của ai đó

A document certifying someone's skills and qualities.

一份证明某人资格和品格的书面文件

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để hỗ trợ đơn xin việc hoặc tuyển sinh học thuật

Typically used to support job applications or academic admissions.

通常用作求职或学术录取的推荐材料。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh