Bản dịch của từ Letterform trong tiếng Việt

Letterform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letterform(Noun)

lˈɛtɚfˌɔɹm
lˈɛtɚfˌɔɹm
01

Hình dạng đồ họa của một chữ cái trong bảng chữ cái, như cách nó được viết tay hoặc xuất hiện trong một phông chữ cụ thể.

The graphic form of a letter of the alphabet either as written or in a particular type font.

字母的图形形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh