letterform
Noun
letterform (Noun)
/lˈɛtɚfˌɔɹm/
/lˈɛtɚfˌɔɹm/
AI
Ví dụ
Hình thức chữ cái được sử dụng trong áp phích rất hiện đại và hấp dẫn.The letterform used in the poster was very modern and attractive.
Hình thức chữ cái trong phông chữ này không dễ đọc.The letterform in this font is not easy to read.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ viết (letterform) là khái niệm chỉ hình dáng và cấu trúc của các ký tự trong hệ thống chữ viết. Nó bao gồm các yếu tố như kích thước, đường nét, và độ dày của chữ. Trong tiếng Anh, "letterform" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế đồ họa và nghệ thuật chữ viết. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong từ này, cả hai đều sử dụng "letterform" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ tùy theo giọng nói của từng khu vực.