Bản dịch của từ Letting go of career choices trong tiếng Việt

Letting go of career choices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letting go of career choices(Phrase)

lˈɛtɪŋ ɡˈəʊ ˈɒf kərˈiə tʃˈɔɪsɪz
ˈɫɛtɪŋ ˈɡoʊ ˈɑf ˈkɛrɪr ˈtʃɔɪsɪz
01

Việc từ bỏ quyền kiểm soát hoặc sự gắn bó với quyết định nghề nghiệp

Letting go of control or restrictions over career decisions.

放下对职业选择的控制或执着

Ví dụ
02

Quyết định buông bỏ quá khứ nghề nghiệp mà không hề hối tiếc

Learn to let go of past career choices without regrets.

学会放下过去的职业选择,心怀坦然,不必后悔

Ví dụ
03

Một tư duy hoặc cách tiếp cận chấp nhận thay đổi trong các con đường sự nghiệp

Having an open mindset or approach that embraces change along your career path.

这是对职业道路中接受变化的一种思维方式或应对态度。

Ví dụ